ThS.BS Tôn Thất Minh Đạt
Khoa Phục hồi chức năng
Viêm gân vôi hóa ở vai là một tình trạng phổ biến, xảy ra khi có sự tích tụ bất thường của các chất lắng đọng canxi trong các gân cơ ở vùng vai, đặc biệt là nhóm gân chóp xoay, hoặc trong bao hoạt dịch nằm dưới mỏm cùng vai. Vùng gân cơ trên gai thường là nơi bị ảnh hưởng nhiều nhất. Các bác sĩ gọi vùng này là "vùng quan trọng" vì nó có nguồn cung cấp máu tương đối ít, dễ bị thoái hóa và tổn thương.
Tình trạng này không hiếm gặp, đã được ghi nhận ở khoảng 2,5% đến 7,5% người lớn khỏe mạnh, và điều đáng chú ý là nó không có mối liên hệ rõ ràng với mức độ hoạt động thể chất của một người. Phụ nữ có xu hướng mắc bệnh này cao gấp đôi so với nam giới, và độ tuổi thường gặp nhất là từ 30 đến 50 tuổi. Bệnh ít khi xuất hiện ở những người trên 70 tuổi. Vai phải thường bị ảnh hưởng nhiều hơn vai trái, và khoảng 10% đến 20% trường hợp ghi nhận tổn thương ở cả hai vai.
Nguyên nhân chính xác gây ra viêm gân vôi hóa ở vai vẫn chưa hoàn toàn được làm sáng tỏ. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng có thể có sự liên quan đến quá trình mà các tế bào gân bị biến đổi thành tế bào sụn, từ đó dẫn đến sự lắng đọng canxi bên trong gân. Một số giả thuyết khác cũng được đưa ra, bao gồm sự thoái hóa tự nhiên của gân, sự phát triển bất thường của các tế bào gốc của gân thành tế bào xương, hoặc tình trạng thiếu oxy cục bộ trong gân.
Bệnh thường tiến triển qua ba giai đoạn chính:
1. Giai đoạn tiền vôi hóa: Trong giai đoạn này, cấu trúc gân bắt đầu có những thay đổi ở mức độ tế bào, mô gân dần chuyển thành một loại mô sụn xơ. Sự thay đổi này tạo nền tảng cho việc lắng đọng canxi sau này.
2. Giai đoạn vôi hóa: Đây là giai đoạn canxi thực sự bắt đầu lắng đọng trong gân. Giai đoạn này lại được chia thành hai phần nhỏ hơn: giai đoạn hình thành, khi các tinh thể canxi tích tụ và tăng kích thước, và giai đoạn hấp thu, khi cơ thể bắt đầu quá trình tự hấp thụ các chất lắng đọng canxi này. Đôi khi, có một giai đoạn "nghỉ" giữa giai đoạn hình thành và hấp thu, khi bệnh có thể không gây ra nhiều triệu chứng. Giai đoạn hấp thu thường đi kèm với các cơn đau cấp tính, có thể rất dữ dội và khó chịu.
3. Giai đoạn hậu vôi hóa: Sau khi các chất lắng đọng canxi được hấp thụ, cơ thể sẽ tiến hành tái tạo lại mô gân bị tổn thương bằng các tế bào sợi. Quá trình này có thể kéo dài trong vài tháng và thường kết thúc bằng việc gân được chữa lành hoàn toàn.

Hình 1: Diễn tiến của Viêm gân vôi hoá chóp xoay
Biểu hiện lâm sàng của viêm gân vôi hóa ở vai rất đa dạng. Trong nhiều trường hợp (khoảng 20%), người bệnh có thể không có bất kỳ triệu chứng nào hoặc chỉ cảm thấy đau nhẹ. Bệnh thường có xu hướng tự khỏi theo thời gian. Tuy nhiên, các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh:
- Giai đoạn hình thành: Thường không có triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang vì các lý do khác. Tuy nhiên, đôi khi người bệnh có thể cảm thấy đau vai âm ỉ, kéo dài, và tăng lên khi giơ tay lên cao hoặc gập vai về phía trước.
- Giai đoạn hấp thu: Đây là giai đoạn thường gây ra các triệu chứng rõ rệt và khó chịu nhất. Người bệnh có thể đột ngột bị đau vai dữ dội, cơn đau thường xuất hiện nhiều hơn vào ban đêm. Cơn đau tăng lên khi nằm nghiêng về bên vai bị đau và làm hạn chế đáng kể khả năng vận động của khớp vai. Trong một số trường hợp, cơn đau có thể rất nghiêm trọng, khiến người bệnh phải đến bệnh viện cấp cứu. Các triệu chứng đi kèm có thể bao gồm sưng, nóng, đỏ ở vùng vai, do đó cần phân biệt với tình trạng viêm khớp nhiễm trùng.
Để chẩn đoán viêm gân vôi hóa ở vai, bác sĩ thường sẽ dựa vào việc hỏi về các triệu chứng của bạn và thăm khám lâm sàng. Bên cạnh đó, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng:
- Chụp X-quang: Đây là phương pháp đơn giản và hiệu quả để phát hiện các chất lắng đọng canxi trong các mô mềm xung quanh xương cánh tay và vùng dưới mỏm cùng vai.
- Siêu âm: Siêu âm cũng là một phương pháp hữu ích để quan sát các chất lắng đọng canxi, đồng thời giúp bác sĩ đánh giá được tính chất của chúng (cứng, mềm hay dạng dịch).
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Thường không phải là phương pháp chẩn đoán đầu tay, nhưng có thể được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá kỹ hơn tình trạng gân và các cấu trúc xung quanh, đặc biệt khi nghi ngờ có các tổn thương khác kèm theo.

Hình 2. Bệnh vôi hoá gân (mũi tên) ở gân cơ trên gai trên một bệnh nhân, (a) X quang thường quy và (b) siêu âm. Nốt vôi hoá có đường kính tối đa 7 mm. H= xương cánh tay (humerus)
Các phương pháp điều trị viêm gân vôi hóa ở vai rất đa dạng, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Hầu hết các trường hợp (khoảng 80%) có thể được điều trị thành công bằng các phương pháp bảo tồn:
- Sử dụng thuốc giảm đau: Các thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs) dạng uống có thể giúp giảm đau và viêm. Trong giai đoạn đau cấp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc mạnh hơn.
- Nghỉ ngơi và bất động tạm thời: Hạn chế vận động vai và có thể sử dụng đai đeo vai tạm thời trong giai đoạn đau dữ dội để giúp vai được nghỉ ngơi.
- Vật lý trị liệu:
+ Siêu âm trị liệu: Sử dụng sóng siêu âm để tác động lên vùng vai bị bệnh, giúp giảm đau, giảm viêm và kích thích quá trình hấp thu canxi.
+ Liệu pháp sóng xung kích ngoài cơ thể (ESWT): Sử dụng các sóng xung kích có năng lượng cao tác động lên vùng vai bị vôi hóa để phá vỡ các chất lắng đọng canxi, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu chúng hơn.
+ Tập luyện: Các bài tập vận động nhẹ nhàng, như các bài tập quả lắc tay và các bài tập vận động thụ động khớp vai, giúp duy trì và phục hồi tầm vận động của vai sau khi cơn đau giảm bớt. Sau đó, người bệnh sẽ được hướng dẫn các bài tập tăng cường sức mạnh các cơ xung quanh vai.

Hình 3: Bài tập quả lắc
Trong trường hợp các phương pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả sau ít nhất 6 tháng, hoặc khi các triệu chứng quá nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc đến các thủ thuật xâm lấn tối thiểu hoặc phẫu thuật:
Tiêm corticosteroid vào bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai: Tiêm thuốc corticosteroid có thể giúp giảm nhanh các triệu chứng đau và viêm, đặc biệt là trong giai đoạn đau cấp.
Hút rửa vôi hóa dưới hướng dẫn của siêu âm (US-PICT): Đây là một thủ thuật hiệu quả và an toàn, thường được ưu tiên lựa chọn. Bác sĩ sẽ sử dụng một hoặc hai kim nhỏ châm vào vùng vôi hóa dưới hướng dẫn của siêu âm. Sau đó, bơm dung dịch nước muối vào để hòa tan các chất lắng đọng canxi và hút chúng ra ngoài.
Chọc kim khô: Một phương pháp khác là sử dụng nhiều mũi kim nhỏ châm vào vùng vôi hóa dưới hướng dẫn của siêu âm để phá vỡ các chất lắng đọng và kích thích quá trình tái hấp thu tự nhiên của cơ thể.
Phẫu thuật: Phẫu thuật thường chỉ được chỉ định khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Phẫu thuật có thể được thực hiện bằng phương pháp mổ hở hoặc phẫu thuật nội soi. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn các chất lắng đọng canxi và sửa chữa các tổn thương gân (nếu có).
Lời khuyên sức khỏe:
Nhận biết sớm các triệu chứng: Nếu bạn cảm thấy đau vai kéo dài, đặc biệt là đau nhiều về đêm hoặc đau tăng lên khi vận động vai, hãy đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Tuân thủ phác đồ điều trị: Hãy tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc, thực hiện vật lý trị liệu và các bài tập tại nhà.
Kiên nhẫn trong quá trình điều trị: Viêm gân vôi hóa có thể mất một thời gian để hồi phục hoàn toàn. Hãy kiên nhẫn và tiếp tục thực hiện các bài tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn.
Thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh cơ vai: Sau khi hết đau, hãy duy trì thói quen tập luyện các bài tập tăng cường sức mạnh các cơ xung quanh vai để giúp ổn định khớp vai và ngăn ngừa tái phát.
Tránh các hoạt động gây quá tải cho vai: Trong giai đoạn điều trị và phục hồi, hãy tránh các hoạt động có thể gây căng thẳng hoặc quá tải cho vai.
Tham khảo ý kiến bác sĩ về các biện pháp hỗ trợ: Bác sĩ có thể gợi ý các biện pháp hỗ trợ khác như chườm đá, chườm nóng hoặc sử dụng các dụng cụ hỗ trợ vận động nếu cần thiết.
Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên (tránh các bài tập quá sức cho vai) và ngủ đủ giấc có thể giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và hỗ trợ quá trình phục hồi.
Kết luận: Viêm gân vôi hóa ở vai là một tình trạng có thể gây đau đớn và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, với việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách, hầu hết người bệnh có thể phục hồi hoàn toàn chức năng vai và trở lại các hoạt động hàng ngày. Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về sức khỏe của mình, đừng ngần ngại tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH
1. Rotator cuff calcific tendinopathy: from diagnosis to treatment. Acta Biomed. 2018; 89(Suppl 1): 186–196.
2. Diagnosis and treatment of calcific tendinitis of the shoulder. Clin Shoulder Elb. 2020 Dec; 23(4): 210–216.


